Tiên Dung

Mỵ Nương Tiên Dung · Công chúa Tiên Dung · Tiên Dung công chúa
僊容 / 仙容 · Tiên Dung — The Princess Who Chose Her Own Way
Thần linh Bắc Bộ Hùng Vương thứ 3 (theo Lĩnh Nam chích quái) / thứ 18 (theo thần tích đền Đa Hoà)
Tiên Dung

Tiên Dung là công chúa Hùng Vương, nổi tiếng vì không chịu lấy chồng khi vua cha sắp xếp. Trong một chuyến đi chơi trên sông Hồng, bà tình cờ phát hiện Chử Đồng Tử — chàng trai nghèo đang nằm vùi trong cát để tránh tắm — và quyết định lấy anh ta ngay hôm đó, không qua phép tắc nào. Vua cha tức giận, không cho về cung. Hai vợ chồng ở lại bãi sông, mở chợ buôn bán, rồi cùng theo Chử Đồng Tử học đạo. Một đêm thành quách hiện ra, sáng hôm sau bay về trời, đất sụt thành đầm Nhất Dạ Trạch. Tiên Dung không phải nhân vật được thờ riêng trong Tứ bất tử — bà được thờ cùng Chử Đồng Tử như một cặp không thể tách rời.

Câu chuyện

Tiên Dung — Mỵ Nương — lớn đến 18 tuổi vẫn không chịu lấy chồng. Hùng Vương muốn gả, bà chối. Không rõ lý do bà đưa ra, Lĩnh Nam chích quái không ghi. Chỉ biết bà thích đi thuyền dọc sông Hồng, thưởng ngoạn cảnh vật, và vua cha mặc kệ vì thương con.

Hôm ghé bãi Tự Nhiên để tắm, cung nữ dọn chỗ, đắp bờ cát, đổ nước. Dưới bờ cát đó là Chử Đồng Tử — không có khố, không có gì, đang nằm vùi để tránh bị nhìn thấy. Nước dội, cát trôi. Tiên Dung bước ra, nhìn thấy anh ta.

Không hoảng. Không gọi quân. Theo Lĩnh Nam chích quái, bà nói điều đại ý: ta đã quyết không lấy chồng, nhưng đây là duyên trời định. Bà lấy y phục của mình trao cho Chử Đồng Tử mặc, và hôm đó hai người kết hôn ngay trên bãi cát.

Đây là cuộc hôn nhân không có phép tắc nào cả. Không xin phép cha. Không có sính lễ. Không có môn đăng hộ đối. Người chồng: tứ cố vô thân, không có đến chiếc khố. Người vợ: con gái vua.

Người phụ nữ phản kháng — hay không phải vậy?

Người ta hay đọc Tiên Dung như biểu tượng phản kháng lễ giáo phong kiến. Đọc vậy không sai, nhưng có thể đơn giản hoá.

Bà không phản kháng một cách có ý thức — bà nhìn thấy một người đàn ông và quyết định đó là chồng mình, trong vòng vài phút. Hành động đó tự nhiên như việc cắm trại ngoài đồng. Cái phản kháng là ở chỗ bà không dừng lại để hỏi xem mình có được phép hay không.

Đây là khác biệt quan trọng. Nhân vật phản kháng có ý thức thường cãi nhau với chuẩn mực, biết mình đang vi phạm và chấp nhận hậu quả. Tiên Dung trong câu chuyện không làm vậy. Bà đơn giản sống theo thứ bà tin là đúng — và hậu quả (bị vua cha cấm về cung) bà chấp nhận không phàn nàn.

Điều đó có thể mới hơn, và cũng có thể cổ hơn, so với khái niệm “phản kháng” mà chúng ta mang vào từ bên ngoài.

Sau kỳ ngộ

Hai vợ chồng không thể về cung. Họ ở lại. Mở chợ Hà Thị ngay tại bãi Tự Nhiên, buôn bán với lái thuyền và khách phương xa. Rồi Chử Đồng Tử theo lái buôn đi học đạo tại núi Quỳnh Viên, gặp sư Phật Quang, nhận gậy thần nón thần.

Lĩnh Nam chích quái ghi Tiên Dung cũng theo học, cũng tu tập. Bà không phải nhân vật thụ động trong cuộc hành trình này. Cả hai cùng bỏ phố chợ, cùng đi, cùng tu, cùng thăng thiên.

Cái đêm cuối cùng: dừng chân giữa đồng trống, cắm gậy, úp nón. Canh ba thành quách hiện ra. Vua cha đem quân đến. Nửa đêm gió nổi — cả thành quách, cả Chử Đồng Tử và Tiên Dung, bay lên trời. Đất sụt thành đầm Nhất Dạ Trạch.

Không có chi tiết nào về cảm xúc của Tiên Dung lúc quân cha kéo đến. Văn bản chỉ ghi hiện tượng, không ghi tâm lý. Đó là điểm mà người đọc hiện đại phải tự điền vào.

Nhân vật thứ ba — Tây Sa công chúa

Trong thần tích các đền tại Khoái Châu, Tiên Dung được thờ cùng không chỉ Chử Đồng Tử mà cả Tây Sa công chúa (còn gọi Nội Trạch Tây Cung). Bộ “tam vị” này là cấu trúc thờ phụng địa phương, không có trong Lĩnh Nam chích quái cổ.

Tây Sa công chúa theo một số thần tích là người Tiên Dung và Chử Đồng Tử gặp sau, thu nạp vào hành trình tu học. Có thần tích ghi bà là người dạy thêm phép thuật cho Chử Đồng Tử. Nguồn gốc nhân vật này — khi nào được thêm vào, vì lý do gì, từ truyền thuyết nào — là câu hỏi chưa có nghiên cứu chuyên biệt trả lời.

Đây là ví dụ cho quá trình mà Tạ Chí Đại Trường mô tả: truyền thuyết là tài liệu sống, mỗi cộng đồng thêm vào, điều chỉnh, nhân rộng theo nhu cầu thờ tự của riêng mình.

Tiên Dung trong lễ hội và di tích

Trong lễ hội Chử Đồng Tử – Tiên Dung tại Khoái Châu (10–12 tháng Hai âm lịch), bà không phải nhân vật phụ. Kiệu Tiên Dung là một trong ba cỗ kiệu chính của đoàn rước. Nghi thức rước nước từ giữa sông Hồng — trung tâm của lễ hội — gợi lại hình ảnh nước và bãi sông trong câu chuyện kỳ ngộ.

Tại bãi Tự Nhiên (Thường Tín, Hà Nội), đền Ngự Dội thờ nơi Tiên Dung tắm và gặp Chử Đồng Tử. Lễ hội riêng ở đây vào 1–4 tháng Tư âm lịch, cũng có nghi thức rước nước sông Hồng. Đây là trường hợp hiếm khi một điểm cụ thể trong câu chuyện — cái bãi tắm — được thờ như địa điểm thiêng riêng biệt.

Tiên Dung không được thờ một mình ở đâu, tách khỏi Chử Đồng Tử. Họ luôn được thờ như một cặp. Điều đó nói lên điều gì đó về cách truyền thuyết nhớ bà: không phải một vị thần độc lập, mà là nửa kia của một chuyện tình không thể tách đôi.

  1. Trần Thế Pháp (soạn cuối TK XIV), Vũ Quỳnh – Kiều Phú (hiệu đính 1492). Lĩnh Nam chích quái liệt truyện . Nhất Dạ Trạch truyện (一夜澤傳), Quyển I . Bản Đinh Gia Khánh – Nguyễn Ngọc San; bản Nguyễn Hữu Vinh – Trần Đình Hoành bình giải (dotchuoinon.com, 2015); bản Nguyễn Thị Oanh (2020).

    Nguồn duy nhất có cốt truyện đầy đủ về Tiên Dung. Nhân vật không xuất hiện trong chính sử như một thiên riêng.

  2. Thần tích đền Đa Hoà và đền Hoá Dạ Trạch .

    Thần tích bổ sung nhân vật Tây Sa công chúa thành bộ 'tam vị' — chi tiết không có trong Lĩnh Nam chích quái. Thần phả Nguyễn Bính (đầu TK XVI, niên đại học thuật chưa xác minh chính xác) ghi Hùng Duệ Vương sau lập đền thờ.

  3. Tạ Chí Đại Trường. Thần, Người và Đất Việt . California 1989; tái bản Nhã Nam – NXB Tri Thức.

    Khung phân tầng hữu ích để đọc Tiên Dung như nhân vật được nhân hoá từ tín ngưỡng địa phương, không phải nhân vật lịch sử.

  4. Vũ Ngọc Khánh – Ngô Đức Thịnh. Tứ bất tử . NXB Văn hoá Dân tộc, 1990/1991.

    Mô tả Tiên Dung như biểu tượng của tình yêu tự do và hôn nhân bình đẳng trong hệ giá trị văn hoá Việt.

Mạng lưới cục bộ