Chu kỳ huyền thoại Hùng Vương — Truyền thuyết phong tục

Sự tích bánh chưng bánh giầy

Chưng Bính Truyện · Truyện Lang Liêu (cách gọi dân gian) · The Steamed Cake Tale (tên tiếng Anh) · Bạc Trì Bính Truyện (薄持餅傳 — tên thay thế theo tên bánh tròn)
蒸餅傳 · The Tale of the Steamed Cake
Truyện cổ Bắc Bộ Hùng Vương thứ sáu
Sự tích bánh chưng bánh giầy

Chưng Bính truyện (蒸餅傳) là truyện thứ tám trong Quyển I của Lĩnh Nam Chích Quái, giải thích nguồn gốc bánh chưng và bánh giầy qua câu chuyện hoàng tử thứ mười tám Lang Liêu — người con nghèo nhất, bị bỏ quên nhất — nhận chỉ dẫn từ thần trong mộng, làm hai thứ bánh từ gạo nếp, và thắng cuộc thi kế vị. Văn bản này xuất hiện lần đầu thành chữ viết trong bản biên tập 1492-1493 của Vũ Quỳnh và Kiều Phú, dựa trên nguyên cảo được gán cho Trần Thế Pháp (TK XIV). Câu chuyện đan xen vũ trụ quan thiên tròn-đất vuông cổ điển với giá trị nông nghiệp lúa nước Việt Nam và đạo hiếu Nho giáo, và đến nay vẫn là truyền thuyết được dạy đầu tiên trong chương trình văn học phổ thông Việt Nam.

Câu chuyện

Vị trí trong Lĩnh Nam Chích Quái

Sự tích bánh chưng bánh giầy còn được gọi là Chưng Bính truyện (蒸餅傳) trong Lĩnh Nam chích quái.

Chưng Bính truyện (蒸餅傳) là truyện thứ tám của Quyển I trong bộ Lĩnh Nam chích quái liệt truyện theo bản biên tập Vũ Quỳnh–Kiều Phú 1492–1493 — đứng sau Đổng Thiên Vương truyện (truyện thứ bảy) và trước Tây Qua truyện (truyện thứ chín, tức sự tích dưa hấu). Đây là trật tự được cả hai bản dịch 1960 — Lê Hữu Mục (Khai Trí, Sài Gòn) và Đinh Gia Khánh & Nguyễn Ngọc San (Văn học, Hà Nội) — và bản khắc Việt Nam Hán văn tiểu thuyết tùng san (Học Sinh Thư Cục, Đài Bắc, 1992) giữ lại.

Nguyên văn và nội dung truyện

Nguyên văn Hán văn theo bản chuẩn (Vũ Quỳnh canon, đối chiếu với Wikisource và Chinese Text Project):

雄王既破殷軍之後,國家無事,欲傳於子,乃會官郎,公子二十二人,謂曰:「我欲傳位,有能如我願,欲珍甘美味,歲終薦於先王,以盡孝道,方可傳位。」於是諸子各求水陸奇珍之物(一作 異味),不可勝數。惟十八子郎僚母氏單寒微,先已病故,左右寡少,難以應辦。晝夜思想,夢寐不安。夜夢神人告曰:「天地之物所貴於人,無過米。所以養人,人能壯也。食不能厭,他物莫能先。當以糯米作餅,或方或圓,以象天地之形,葉包其外,中藏美味,以寓父母生育之重(一作 狀)。」郎僚驚覺,喜曰:「神人助我也。」遵而行之。乃以糯米擇其精白,選用圓完無缺折者,淅之潔靜,以青色葉包裹為方形,置珍甘美味在其中,以象天地包藏萬物焉。煮而熟之,故曰蒸餅。又以糯米炊熟,搗而爛之,捏作圓形以象天,故曰薄持餅。

Dịch (theo Đinh Gia Khánh 1960 và Lê Hữu Mục 1960, có hiệu chỉnh):

“Hùng Vương sau khi đã phá tan quân Ân, nước nhà vô sự, muốn truyền ngôi cho con, bèn hội họp các quan lang, hai mươi hai người con, nói rằng: ‘Ta muốn truyền ngôi. Ai có thể làm theo ý ta — tìm được thứ ngon bổ quý hiếm, cuối năm dâng cúng tiên vương để tròn đạo hiếu — mới được truyền ngôi.’ Thế là các con trai mỗi người đi tìm những thứ kỳ trân trên cạn dưới nước (một bản ghi ‘thứ ngon lạ’), không đếm xuể. Chỉ có người con thứ mười tám là Lang Liêu, mẹ vốn là kẻ đơn hèn thấp kém, đã qua đời vì bệnh, tả hữu ít người, khó bề lo liệu. Ngày đêm lo nghĩ, trằn trọc không yên. Một đêm, thần nhân hiện đến trong mộng, bảo rằng: ‘Trong các vật của trời đất, không thứ gì quý với người bằng gạo. Gạo nuôi người, người nhờ đó mà mạnh. Ăn không chán, không thứ gì thay thế được. Hãy lấy gạo nếp làm bánh, có thứ vuông có thứ tròn, để tượng hình trời đất; lấy lá bọc ngoài, giấu thứ ngon bên trong, để ngụ công lao sinh dưỡng của cha mẹ (một bản: hình dạng của sự sinh dưỡng).’ Lang Liêu tỉnh dậy kinh ngạc, mừng nói: ‘Thần nhân giúp ta rồi!’ Làm theo. Bèn chọn gạo nếp trắng tinh, hạt nào tròn đầy không sứt mẻ, vo sạch sẽ, dùng lá xanh gói thành hình vuông, đặt thứ ngon ở giữa, tượng trưng trời đất bao bọc vạn vật. Luộc chín, gọi là 蒸餅 (bánh chưng). Lại lấy gạo nếp đồ chín, giã nhuyễn, nặn hình tròn tượng trời, gọi là 薄持餅 (bánh bạc trì).”

Phần cuối truyện (đầy đủ trong mọi bản thảo): ngày cuối năm, Lang Liêu chỉ dâng hai thứ bánh đó. Hùng Vương nếm, kinh ngạc, hỏi chuyện, nghe kể về giấc mộng và ý nghĩa hình vuông–hình tròn, phán Lang Liêu dâng đúng nhất, truyền ngôi cho ông. Hai mươi mốt người anh em còn lại được phân đi cai quản các vùng biên viễn, lập nên làng thôn xã trại — đoạn ký ức nguồn gốc địa danh kép với sự kiện kế vị.

Dị bản và truyền bản

Truyền bản chữ Hán

Ít nhất mười một truyền bản (bản chép tay) còn lại, chủ yếu lưu tại Viện Nghiên cứu Hán Nôm (Hà Nội) dưới ký hiệu A.33, A.749, A.750, A.1200, A.1300, A.1897, A.1920, A.2914, cùng một số bản tại Société Asiatique (Paris) và EFEO. Gaspardone (BEFEO XXXIV, 1934, tr. 128–129) là người đầu tiên mô tả hệ thống bản thảo này một cách hệ thống.

Trong Chưng Bính truyện, các bản thảo khác nhau tại hai điểm quan trọng (ghi bằng “一作” — “một bản ghi”):

LocusBản 1 (Vũ Quỳnh / A.33)Bản 2 (一作)Hệ quả
Các con trai tìm “vật quý”奇珍之物 kỳ trân chi vật異味 dị vị “thứ ngon lạ”Đối tượng vật chất vs. hương vị
Ý nghĩa nhân bánh父母生育之重 “công ơn sinh dưỡng”父母生育之狀 “hình dạng sinh dưỡng”Đạo đức vs. hình tượng
Số quan lang22 (công tử nhị thập nhị nhân)“20” (dị bản dân gian)Văn bản vs. truyền miệng
Tên nhân vật郎僚 Lang Liêu薛郎僚 Tiết Lang LiêuVăn học vs. ngọc phả

Nhánh ngọc phả

Hùng Đồ Thập Bát Diệp Thánh Vương Ngọc Phả Cổ Truyền (được phân phát năm 1472 theo lệnh Lê Thánh Tông) đặt Lang Liêu vào bảng phả hệ chính thức: ông là Hùng Vương thứ bảy “Hùng Chiêu Vương Minh Tông hoàng đế.” Henri Maspero (BEFEO 18, 1918, tr. 1, chú thích 2) nhắc đến một tập sách dân gian vô danh về “lịch sử mười tám đời vua Hùng” được phân phát tại lễ hội đền Hùng hàng năm — khả năng cao là phiên bản rút gọn từ hệ thống ngọc phả 1472.

Nhánh truyện dân gian hiện đại

Phiên bản lưu hành hiện nay (Wikisource “Sự tích bánh chưng bánh giầy”; sách giáo khoa Ngữ Văn lớp 6) khác LNCQ ở mấy điểm:

  • Số con trai “hai mươi” thay vì hai mươi hai;
  • Nhân vật nhất quán gọi là “Tiết Liêu” / “Lang Liêu” tuỳ bản;
  • Cảnh mẹ mất được tả chi tiết và cảm xúc hơn;
  • Vị thần trong mộng nhấn mạnh “gạo là thứ quý nhất trên đời” — câu không có trong LNCQ gốc;
  • Tên bánh tròn đã là “bánh giầy / dầy / dày” thay vì “bạc trì bính”;
  • Lá và nhân được giải thích trực tiếp là “cha mẹ bọc lấy con cái” — trong LNCQ chỉ ngụ ý.

Tác giả và niên đại

Ai viết Lĩnh Nam Chích Quái?

Câu hỏi này đã tranh luận từ thế kỷ XVIII và chưa có đáp án dứt khoát.

Trần Thế Pháp (tự Thức Chi 識之, người Thạch Thất, Sơn Tây, cuối TK XIV) được truyền thống gán là tác giả. Lê Quý Đôn trong Kiến văn tiểu lục, Quyển IV, ghi: “Lĩnh Nam chích quái, 1 quyển, tương truyền là tác phẩm của Trần Thế Pháp.” Phan Huy Chú trong Lịch triều hiến chương loại chí (Văn tịch chí) cũng ghi tên ông. Không có autograph, không có bản khắc từ thế kỷ XIV.

Vũ Quỳnh (1452/3–1516, tự Thủ Bộc, hiệu Trạch Ổ, người Mộ Trạch, Đường An) viết Lời tựa năm Nhâm Tý 1492 (Hồng Đức 23), và tự nói thẳng: tên người viết ban đầu không thấy ghi rõ; “những bậc tài cao học rộng ở đời Lý, Trần” mới là người viết trước; ông chỉ hiệu đính. Lời tựa này bác bỏ thẳng việc gán tác giả cho Vũ Quỳnh — điều một số sách giáo khoa vẫn lầm lẫn.

Kiều Phú (1446–?, tự Tiết Phu 節夫, người Lạp Hạ / Yên Sơn, Quốc Oai, Sơn Tây; tiến sĩ 1475) ký bạt riêng năm Hồng Đức 24 = 1493, biên tập theo hướng khác Vũ Quỳnh.

Đoàn Vĩnh Phúc (Tú lâm cục, Hàn lâm viện, triều Mạc) viết Hậu bạt năm 1554, ghi nhận rằng Vũ Quỳnh và Kiều Phú đã ấn định bộ sách gồm “hai quyển, hai mươi hai truyện, bắt đầu từ Hồng Bàng kết thúc bằng Dạ Xoa.” Đoàn Vĩnh Phúc cũng thêm vào một quyển thứ ba (Tục biên) lấy từ Việt điện u linh tập.

Đồng thuận của học giới hiện đại (Trần Văn Giáp, Đinh Gia Khánh, Nguyễn Thị Oanh) là LNCQ không phải tác phẩm của một người: tư liệu truyền miệng (Lý–Trần) → bản thảo (gán cho Trần Thế Pháp) → biên tập bởi Vũ Quỳnh và Kiều Phú (1492–93) → mở rộng bởi Đoàn Vĩnh Phúc (giữa TK XVI) → bổ sung thêm cuối TK XVIII.

Ý nghĩa biểu tượng

Vũ trụ quan thiên tròn-đất vuông

Hệ thống thiên tròn-đất vuông (天圓地方, gaitian 蓋天) là vũ trụ quan cổ điển của Trung Hoa, có từ ít nhất thời Chu Bễ Toán KinhLã Thị Xuân Thu — cũ hơn bất kỳ văn bản Việt nào nhiều thế kỷ. Điều đáng nói là câu chuyện Lang Liêu không đơn thuần mượn khuôn này mà vật chất hóa nó: thiên-địa trở thành hình dạng có thể cầm nắm, ăn được, làm được bằng tay.

Trong các truyền thuyết khai quốc Đông Nam Á, hiếm khi vũ trụ quan được neo vào vật thực theo cách này. Người ta không thể ăn mặt trời hay sờ vào vũ trụ — nhưng người ta có thể ăn bánh chưng. Đây là lý do Lê Hữu Mục gọi lời giải thích của thần nhân là “rất khách quan và có cứ điểm trong thực tại” (Khai Trí 1960).

Gạo nếp — lương thực trở thành thiêng liêng

Thần nhân trong mộng nói: “天地之物所貴於人,無過米” — “Trong các vật trời đất, không thứ gì quý với người bằng gạo.” Câu này không chỉ là lý do để làm bánh; nó là tuyên ngôn của nền văn minh nông nghiệp lúa nước.

Nguyễn Đổng Chi (Lược khảo về thần thoại Việt Nam, 1956) đọc câu chuyện như một cách để một xã hội nông nghiệp thiêng hóa lương thực chính của mình. Gạo — thứ ăn hàng ngày — được kéo ra khỏi phạm trù thức ăn bình thường và đặt vào hệ thống thiêng: hình vuông/tròn, trời/đất, thần dạy/người làm. Qua câu chuyện, hành động làm bánh gạo không còn là nấu ăn — nó trở thành thực hành tưởng nhớ tổ tiên.

Hiếu đạo — và ai được thắng

Cuộc thi kế vị được đóng khung là bài kiểm tra hiếu đạo (孝道): ai dâng được thứ đúng nhất để cúng tiên vương? Trong khung đó, thắng lợi của Lang Liêu có nghĩa: hiểu sâu nhất về đạo hiếu không phải người có nhiều nhất, mà là người gần đất nhất.

Có điều mỉa mai: người con mồ côi, bị bỏ quên, thiếu mẹ — thắng cuộc thi tôn vinh công ơn cha mẹ. Câu chuyện không bình luận về điều này; nó chỉ kể. Nhưng khoảng trống đó — thiếu mẹ để bánh ký thác vào hình tượng “cha mẹ bao bọc con” — là một trong những chi tiết đau nhất trong toàn bộ truyện, và nó hoàn toàn có ở trong nguyên văn chứ không phải bổ sung sau.

Tương đồng và so sánh khu vực

Thần Nông và Hậu Tắc. Chu kỳ nông nghiệp trong thần thoại Trung Hoa có Thần Nông (dạy trồng trọt) và Hậu Tắc 后稷 (thần lúa mì, tổ nhà Chu). Thần nhân trong mộng của Lang Liêu không được đặt tên trong LNCQ, nhưng một số bình giải sau này — đặc biệt những tác giả kết hợp tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương với học thuật — đồng nhất ông với Hậu Tắc. Văn bản gốc không hỗ trợ điều này, nhưng cấu trúc “thần dạy người làm lương thực thiêng” thì giống nhau.

Người Mường và sử thi Đẻ đất đẻ nước. Người Mường — dân tộc Việt gần nhất về mặt ngôn ngữ — có sử thi Đẻ đất đẻ nước (nhiều bản thu thập: Nguyễn Từ Chi & Nguyễn Trần Đản, NXB Kim Đồng 1974; Đặng Văn Lung, Vương Anh & Hoàng Anh Nhân, NXB Khoa học Xã hội; Đinh Văn Ân, NXB Văn hoá dân tộc 2005) mang phức hợp gạo-vũ trụ luận tương tự nhưng không có nhị phân vuông-tròn. Phan Đăng Nhật (“Chứng tích văn hóa dân gian về cội nguồn dân tộc,” Nghiên cứu Lịch sử 3, 1981: 43) truy nguyên các motif trùng lặp giữa Mo Mường và LNCQ.

Thần thoại nguồn gốc gạo ở Đông Nam Á. Các truyền thuyết về nguồn gốc lúa gạo — nơi gạo được ban cho con người qua trung gian thần linh — phổ biến rộng khắp Đông Nam Á lục địa và hải đảo (người Tai-Kadai, người Khmer, người Java, người Tagalog). Điểm đặc biệt của Chưng Bính truyện là không chỉ giải thích nguồn gốc gạo mà còn gắn gạo với vũ trụ quanchính trị kế thừa cùng một lúc — ba vấn đề trong một câu chuyện.

Học giới và tranh luận

Chưng Bính truyện nằm trong trung tâm của cuộc tranh luận lớn hơn về bản chất của toàn bộ chu kỳ Hùng Vương trong LNCQ: đây là ký ức văn hóa thực sự của người Việt tiền-Hán hóa, hay là “truyền thống được phát minh” thời trung đại?

Liam C. Kelley (“The Biography of the Hồng Bàng Clan as a Medieval Vietnamese Invented Tradition,” JVS 7, 2, 2012: 87–130) lập luận rằng toàn bộ chu kỳ Hùng Vương trong LNCQ — bao gồm bối cảnh của Chưng Bính truyện — là sáng tạo văn học Lý–Trần–Lê được xây dựng theo khuôn mẫu Hán học, không phải ký ức truyền miệng từ thời tiền sử.

Tạ Chí Đại Trường (phúc đáp cùng số JVS, tr. 139–162) chấp nhận tính phân tầng của văn bản nhưng không đồng ý với kết luận: ông lập luận có nền tảng dân gian cũ hơn bên dưới lớp văn bản Hán học.

Điều chắc chắn: hình thức văn bản của Chưng Bính truyện như ta có hôm nay là sản phẩm của quá trình biên tập 1492–1493, với lớp tư liệu truyền miệng bên dưới không thể xác định niên đại. Câu chuyện về một người con nghèo khó được thần dạy làm bánh từ gạo có thể rất cũ; bộ ngữ nghĩa thiên-đất-hiếu-kế vị trong hình thức hiện tại là sản phẩm biên tập trung đại.

Trong văn hóa hiện đại

Di sản văn hóa phi vật thể

Tháng 5 năm 2023, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch công nhận “Nghề làm bánh chưng, bánh giầy” là Di sản Văn hóa Phi vật thể Quốc gia — lần đầu tiên một thực hành ẩm thực cụ thể được đưa vào danh mục này, thay vì lễ hội hay nghệ thuật biểu diễn. Quyết định này đặt câu chuyện Lang Liêu vào chuỗi di sản trực tiếp: từ truyền thuyết thế kỷ XIV đến chính sách văn hóa thế kỷ XXI.

Trước đó, năm 2012, “Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương ở Phú Thọ” (bao gồm toàn bộ chu kỳ huyền thoại Hùng Vương trong đó có Chưng Bính truyện) được UNESCO ghi danh vào Danh sách Di sản Văn hóa Phi vật thể Đại diện của Nhân loại.

Trong giáo dục

“Sự tích bánh chưng bánh giầy” là bài học về thể loại truyền thuyết đầu tiên trong chương trình Ngữ Văn lớp 6 — mọi học sinh trung học cơ sở Việt Nam đều đọc, ở tất cả bộ sách giáo khoa hiện hành (Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo, Cánh Diều). Phiên bản SGK này là nhánh dân gian hiện đại, không phải bản dịch LNCQ — nhưng cấu trúc cốt lõi giữ nguyên.

Trong đời sống

Mỗi dịp Tết Nguyên Đán, hàng triệu gia đình Việt Nam gói bánh chưng. Ở miền Bắc đặc biệt, không gói bánh chưng thì chưa có Tết. Phong tục này tồn tại độc lập với việc người ta có biết câu chuyện Lang Liêu hay không; nhưng khi ai đó hỏi “tại sao bánh chưng hình vuông,” câu trả lời vẫn trở về cùng một chỗ.

Điều thú vị là truyền thuyết và thực hành đã tách ra từ lâu. Nhiều gia đình hiện đại mua bánh chưng thay vì tự gói. Nhưng khi ngồi gói — và quá trình gói bánh chưng vốn dài, thường làm đêm giao thừa — câu chuyện hay được kể lại. Đó là một trong số ít huyền thoại Hùng Vương vẫn có không gian truyền miệng thực sự trong đời sống hiện đại, không chỉ qua sách vở hay màn hình.


Bảng so sánh: dị bản Chưng Bính truyện

Điểm so sánhLNCQ Hán văn (bản 1492)Ngọc phả / truyền thuyết làngDân gian / SGK hiện đại
Thể loại văn bảnTruyện chữ Hán (truyện)Sử ký thánh vươngTruyện cổ tích / truyền thuyết
Số hoàng tử22Không cụ thể”20”
Tên bánh tròn薄持餅 bạc trì bínhBánh giầyBánh giầy / dầy
Lý do làm bánh vuông以象天地之形 tượng hình trời đấtDâng vua chaTượng trưng đất mẹ
Lý do nhân bánh父母生育之重/狀 công ơn / hình dạng cha mẹKhông giải thích”Cha mẹ bọc lấy con cái”
Nhân vật thần linh神人 ẩn danhKhông nhắcThần / thần nông
Kết cục Lang LiêuKế vị; 21 anh lập làngTrở thành Hùng Chiêu VươngKế vị; Tết ra đời
Nghi lễ phát sinhTế tiên vương cuối nămLễ hội đền HùngGói bánh chưng Tết
  1. Trần Thế Pháp (soạn TK XIV), Vũ Quỳnh - Kiều Phú (biên tập 1492-1493). Lĩnh Nam Chích Quái . Quyển I, truyện thứ 8 — 蒸餅傳 Chưng Bính truyện . Đinh Gia Khánh & Nguyễn Ngọc San, NXB Văn học 1960 (tái bản NXB Kim Đồng 2017); Lê Hữu Mục, NXB Khai Trí Sài Gòn 1960; Nguyên bản Hán văn: Wikisource 嶺南摭怪/蒸餅傳; Chinese Text Project; bản khắc Việt Nam Hán Văn Tiểu Thuyết Tùng San, Học Sinh Thư Cục, Đài Bắc 1992 (Trần Khánh Hạo chủ biên) .
  2. Nguyễn Thị Oanh (chủ biên). Lĩnh Nam Chích Quái — Khảo luận, Dịch chú, Nguyên bản chữ Hán . Chưng Bính truyện; bản gốc A.2914 Viện Hán Nôm, có bộ máy khảo dị . NXB Khoa học Xã hội (tái bản Đinh Tị / Đức Bà Hòa Bình Books).
  3. Nguyễn Hữu Vinh dịch, Trần Đình Hoành bình. Lĩnh Nam Chích Quái Bình giải . Truyện Chưng Bính . dotchuoinon.com 2015 (PDF 18/3/2015).
  4. Émile Gaspardone. Bibliographie annamite . Mục LNCQ tr. 128-129; mô tả các bản A.33, A.749, A.750, A.1200, A.1300, A.1897, A.1920, A.2914 . Bulletin de l'École française d'Extrême-Orient (BEFEO), tập XXXIV, 1934.
  5. Henri Maspero. Études d'histoire d'Annam. IV. Le Royaume de Van-lang . BEFEO tập 18, tr. 1-36 (chú thích 2 về tập sách phổ biến Hùng Vương) . EFEO, 1918.
  6. Nguyễn Đổng Chi. Lược khảo về thần thoại Việt Nam . Ban Văn Sử Địa, Hà Nội 1956, 185 tr..
  7. Nguyễn Đổng Chi. Kho tàng truyện cổ tích Việt Nam . "Gốc tích bánh chưng và bánh dày" — tập I, số 1, mục Sự tích đất nước . 5 tập, 1957-1982; Giải thưởng Hồ Chí Minh 1996 (truy tặng).
  8. Cao Huy Đỉnh. Tìm hiểu tiến trình văn học dân gian Việt Nam . NXB Khoa học Xã hội, 1974.
  9. Liam C. Kelley. The Biography of the Hồng Bàng Clan as a Medieval Vietnamese Invented Tradition . Journal of Vietnamese Studies, tập 7, số 2, tr. 87-130 . University of California Press, Hè 2012.
  10. Tạ Chí Đại Trường. Comments on Liam Kelley's article . Journal of Vietnamese Studies, tập 7, số 2, tr. 139-162 . University of California Press, 2012.
  11. Nguyễn Thị Điểu (T. Đ. Nguyễn). A mythographical journey to modernity . The textual and symbolic transformations of the Hùng Kings founding myths . Journal of Southeast Asian Studies, Cambridge University Press, 2013/2014.
  12. Keith Weller Taylor. The Birth of Vietnam . tr. 1-44 (Chương 1 "Lac Lords"); Phụ lục A tr. 303-305 . University of California Press, Berkeley 1983.
  13. Khuyết danh (phát hành triều Lê Thánh Tông, 1472). Hùng Đồ Thập Bát Diệp Thánh Vương Ngọc Phả Cổ Truyền . Đời thứ bảy — Hùng Chiêu Vương / Lang Liêu . Viện Hán Nôm và đền làng Phú Thọ; dẫn bởi Maspero BEFEO 1918.

Mạng lưới cục bộ